ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chấn động" (1件)
chấn động
日本語
名衝撃
名動揺
名動揺
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
類語検索結果 "chấn động" (1件)
gây chấn động
日本語
フ衝撃を与える
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。
フレーズ検索結果 "chấn động" (2件)
Vụ án gây chấn động dư luận.
事件は世論に衝撃を与えた。
Vụ bê bối đã gây chấn động dư luận cả nước.
そのスキャンダルは全国の世論に衝撃を与えた。
